日瑞 [Nhật Thụy]
にっすい
Danh từ chung
Nhật Bản-Thụy Sĩ
Danh từ chung
Nhật Bản-Thụy Điển
Danh từ chung
Nhật Bản-Thụy Sĩ
Danh từ chung
Nhật Bản-Thụy Điển