Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日比谷線
[Nhật Tỉ Cốc Tuyến]
ひびやせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Dịch vụ
Tuyến Hibiya
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
谷
Cốc
thung lũng
線
Tuyến
đường; tuyến