日本語でおk [Nhật Bản Ngữ]
日本語でOK [Nhật Bản Ngữ]
日本語でオッケー [Nhật Bản Ngữ]
日本語でオーケー [Nhật Bản Ngữ]
にほんごでおけ
– 日本語でおk
にほんごでオッケー
– 日本語でOK・日本語でオッケー
にほんごでオーケー
– 日本語でOK・日本語でオーケー
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tiếng lóng
bạn nói không rõ ràng; có thể nói bằng tiếng Nhật không?