日本航空 [Nhật Bản Hàng Không]
にっぽんこうくう
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Hãng hàng không Nhật Bản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本航空のカウンターはどこですか。
Quầy của Hãng hàng không Nhật Bản ở đâu?
日本航空124便の搭乗ゲートはどこですか。
Cổng lên máy bay chuyến 124 của Hãng hàng không Nhật Bản ở đâu?
日本航空731便、ご搭乗の最終案内をいたします。
Đây là thông báo cuối cùng cho hành khách của chuyến bay số 731 của Japan Airlines.