日本型 [Nhật Bản Hình]
にほんがた
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
kiểu Nhật; mô hình Nhật
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
kiểu Nhật; mô hình Nhật