1. Thông tin cơ bản
- Từ: 日本一
- Cách đọc: にほんいち
- Loại từ: Danh từ/tiền tố định ngữ
- Nghĩa khái quát: “Số một Nhật Bản, nhất Nhật Bản”
- Ngữ vực: Phổ biến, cả quảng cáo, báo chí, thể thao
2. Ý nghĩa chính
Xếp hạng cao nhất trong phạm vi Nhật Bản về một tiêu chí nào đó (cao nhất, lớn nhất, giỏi nhất, bán chạy nhất...).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 全国一/国内一: gần như đồng nghĩa, nhấn phạm vi toàn quốc.
- 世界一: số một thế giới; phạm vi rộng hơn.
- 日本有数: thuộc hạng hàng đầu ở Nhật (không nhất tuyệt đối).
- Không nhầm với 日本一周 (đi vòng quanh Nhật), đây là từ khác nghĩa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 日本一の+N(日本一の山), 日本一Adj(日本一高い), 日本一になる/目指す/守る, 日本一を決める(trận chung kết xếp hạng số 1).
- Trong quảng cáo hay dùng cường điệu; khi viết học thuật nên nêu rõ tiêu chí (“日本一の売上高など”).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 全国一/国内一 |
Đồng nghĩa |
Số một toàn quốc |
Trang trọng, trung tính |
| 世界一 |
Liên quan |
Số một thế giới |
Phạm vi rộng hơn |
| 日本有数 |
Gần nghĩa |
Thuộc hàng đầu ở Nhật |
Không tuyệt đối số 1 |
| トップ/首位 |
Gần nghĩa |
Đứng đầu, vị trí số 1 |
Thường dùng trong thể thao, xếp hạng |
| 最下位 |
Đối nghĩa |
Hạng chót |
Đối lập vị trí |
| 平凡 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Bình thường, không nổi bật |
Đối lập sắc thái nổi trội |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 日本: Nhật Bản.
- 一: số một, nhất.
- Ghép nghĩa trực tiếp → “nhất Nhật Bản” = 日本一.
7. Bình luận mở rộng (AI)
日本一 rất linh hoạt: có thể bổ nghĩa danh từ (日本一の都市), đứng trước tính từ (日本一高い), hoặc làm vị ngữ qua động từ (日本一になる). Trong truyền thông, đây là “từ hút mắt”, nhưng khi học thuật/kinh doanh, hãy kèm tiêu chí đo lường để thuyết phục.
8. Câu ví dụ
- 富士山は日本一高い山だ。
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
- 彼は日本一を目指して毎日練習している。
Anh ấy luyện tập mỗi ngày với mục tiêu trở thành số một Nhật Bản.
- この店は昨年、売上で日本一を達成した。
Năm ngoái cửa hàng này đạt doanh số số một Nhật Bản.
- 日本一おいしいと評判のラーメン。
Mì ramen được đồn là ngon nhất Nhật Bản.
- ついに大会で日本一になった。
Cuối cùng cũng trở thành số một Nhật Bản tại giải đấu.
- 日本一の座を守るために補強を進める。
Để giữ ngôi số một Nhật Bản, đội sẽ tăng cường lực lượng.
- 琵琶湖は日本一広い湖だ。
Hồ Biwa là hồ rộng nhất Nhật Bản.
- 日本一のスピードで成長している企業だ。
Đây là doanh nghiệp đang tăng trưởng với tốc độ nhanh nhất Nhật Bản.
- 彼女は日本一のピアニストと称される。
Cô ấy được gọi là nữ nghệ sĩ dương cầm hàng đầu Nhật Bản.
- 日本一を決める決勝戦が今夜行われる。
Trận chung kết quyết định ngôi số một Nhật Bản sẽ diễn ra tối nay.