日替わり [Nhật Thế]

日替り [Nhật Thế]

日変わり [Nhật 変]

日変り [Nhật 変]

ひがわり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

thay đổi hàng ngày

JP: 日替ひがわり定食ていしょくにしませんか。

VI: Bạn có muốn thử món ăn thay đổi hàng ngày không?