日曜大工 [Nhật Diệu Đại Công]
にちようだいく
Danh từ chung
thợ mộc cuối tuần; tự làm; DIY; người tự làm
JP: 彼は日曜大工で犬小屋を作った。
VI: Anh ấy đã tự tay làm chuồng chó.