Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日帰り手術
[Nhật Quy Thủ Thuật]
ひがえりしゅじゅつ
🔊
Danh từ chung
phẫu thuật trong ngày
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
帰
Quy
trở về; dẫn đến
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật