日夜 [Nhật Dạ]

にちや
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Trạng từDanh từ chung

ngày đêm; suốt ngày đêm; luôn luôn; liên tục

JP: 看護かんごたちは、日夜にちや患者かんじゃ世話せわをしている。

VI: Các y tá chăm sóc bệnh nhân ngày đêm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ日夜にちやはたらいて過労かろうになった。
Anh ấy làm việc ngày đêm và bị kiệt sức.
かれ金持かねもちになるために、日夜にちやはたらいた。
Anh ấy đã làm việc ngày đêm để trở thành người giàu có.
トムは試験しけんのプレッシャーと日夜にちや格闘かくとうしました。
Tom đã đấu tranh với áp lực của kỳ thi suốt ngày đêm.
かれ弁護士べんごしになるために日夜にちや勉強べんきょうはげんだ。
Anh ấy đã chăm chỉ học tập ngày đêm để trở thành luật sư.
かれ自分じぶん家庭かていらくらせるように日夜にちやはたらいた。
Anh ấy đã làm việc ngày đêm để gia đình mình có thể sống thoải mái.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 日夜
  • Cách đọc: にちや
  • Loại từ: Danh từ phó từ; dùng như trạng từ
  • Lĩnh vực dùng: Văn viết trang trọng, báo chí; cũng gặp trong diễn thuyết
  • Tóm lược: “Ngày đêm”, “suốt ngày đêm/không ngừng”; nhấn tính liên tục

2. Ý nghĩa chính

  • Ngày và đêm (chỉ hai khoảng thời gian đối lập).
  • Suốt ngày đêm, liên tục (dùng như trạng từ nhấn mạnh nỗ lực/diễn tiến không ngừng): 日夜努力する.

3. Phân biệt

  • 日夜 vs 昼夜: Nghĩa gần như nhau; 昼夜 phổ biến trong cấu trúc “昼夜を問わず”. 日夜 thiên về văn viết/diễn đạt giàu sắc thái.
  • 日夜 vs 終日: 終日 = suốt cả ngày (ban ngày); 日夜 = cả ngày và đêm.
  • 日夜 vs 常に: 常に = luôn luôn (tổng quát); 日夜 nhấn vào tính “ngày đêm không nghỉ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 日夜+V (日夜働く/日夜研究に励む/日夜の看護).
  • Văn phong lịch sự/trang trọng, diễn văn cảm ơn: 医療従事者の皆様が日夜ご尽力くださっています.
  • Lưu ý: “〜を問わず” đi kèm tự nhiên hơn với 昼夜: 昼夜を問わず.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
昼夜(ちゅうや) Đồng nghĩa Ngày đêm Thường dùng trong “昼夜を問わず”.
絶えず Gần nghĩa Không ngừng Trạng từ chung, không nhấn “ngày/đêm”.
終日(しゅうじつ) Liên quan Suốt cả ngày Chỉ ban ngày, không gồm ban đêm.
連日連夜 Gần nghĩa Nhiều ngày liền, ngày đêm liên tục Nhấn kéo dài nhiều ngày.
たまに/時々 Đối nghĩa ngữ dụng Thỉnh thoảng/đôi khi Không liên tục.
常に Liên quan Luôn luôn Tổng quát, trung tính.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (Nhật): ngày.
  • (Dạ): đêm.
  • Kết hợp: “ngày và đêm” → 日夜 (dùng ẩn dụ cho tính liên tục, bền bỉ).

7. Bình luận mở rộng (AI)

日夜 tạo sắc thái trang trọng và biết ơn khi khen nỗ lực của ai đó. Trong văn nói đời thường, có thể thay bằng ずっと/いつも/昼も夜も tùy mức độ nhấn mạnh.

8. Câu ví dụ

  • 医療スタッフは日夜地域医療を支えている。
    Đội ngũ y tế ngày đêm nâng đỡ y tế cộng đồng.
  • 彼は日夜研究に没頭している。
    Anh ấy ngày đêm đắm mình vào nghiên cứu.
  • 復旧作業は日夜続けられた。
    Công tác khôi phục được tiến hành suốt ngày đêm.
  • 被災地ではボランティアが日夜活動している。
    Tình nguyện viên hoạt động ngày đêm tại vùng thiên tai.
  • 親は子どものために日夜働いている。
    Bố mẹ làm việc ngày đêm vì con cái.
  • 安全確保のため監視が日夜行われている。
    Giám sát được tiến hành ngày đêm để đảm bảo an toàn.
  • 私たちは日夜品質の改善に取り組む。
    Chúng tôi ngày đêm nỗ lực cải tiến chất lượng.
  • 彼女は日夜の看護に疲れ切っていた。
    Cô ấy kiệt sức vì chăm sóc người bệnh suốt ngày đêm.
  • 山火事の鎮火に向けて日夜作業が続く。
    Công tác dập lửa rừng tiếp tục suốt ngày đêm.
  • 若手エンジニアたちが日夜新機能を開発している。
    Các kỹ sư trẻ ngày đêm phát triển tính năng mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 日夜 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?