Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日墨
[Nhật Mặc]
にちぼく
🔊
Danh từ chung
Nhật Bản và Mexico
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
墨
Mặc
mực đen; mực Ấn Độ; thỏi mực; Mexico