日和見 [Nhật Hòa Kiến]

ひよりみ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chủ nghĩa cơ hội; chờ xem (gió thổi thế nào); ngồi trên hàng rào; đứng giữa

JP: