日勤 [Nhật Cần]
にっきん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chung
ca ngày; trực ngày; làm việc ban ngày
🔗 夜勤
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
công việc hàng ngày; đi làm hàng ngày