Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日加
[Nhật Gia]
にっか
🔊
Danh từ chung
Nhật Bản và Canada; Nhật-Canada
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm