Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日にち薬
[Nhật Dược]
ひにちぐすり
🔊
Danh từ chung
thời gian chữa lành
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
薬
Dược
thuốc; hóa chất