日ぎめ [Nhật]

日極め [Nhật Cực]

日決め [Nhật Quyết]

日極 [Nhật Cực]

ひぎめ

Danh từ chung

theo ngày; hàng ngày

JP: ロッジはひぎめでかりられる。

VI: Nhà nghỉ có thể được thuê theo giờ.

🔗 月極