Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
既訳
[Kí Dịch]
きやく
🔊
Danh từ chung
bản dịch hiện có
Hán tự
既
Kí
trước đây; đã
訳
Dịch
dịch; lý do