Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旗二流
[Kỳ Nhị Lưu]
旗二旒
[Kỳ Nhị Lưu]
はたにりゅう
🔊
Danh từ chung
hai lá cờ
Hán tự
旗
Kỳ
cờ
二
Nhị
hai
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
旒
Lưu
đơn vị đếm cờ