族生 [Tộc Sinh]
簇生 [Thốc Sinh]
ぞくせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mọc thành cụm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mọc thành cụm