Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旋盤工
[Toàn Bàn Công]
せんばんこう
🔊
Danh từ chung
thợ tiện
Hán tự
旋
Toàn
xoay; quay
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)