Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅衣
[Lữ Y]
たびごろも
🔊
Danh từ chung
quần áo du lịch
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
衣
Y
quần áo; trang phục