旅客列車 [Lữ Khách Liệt Xa]
りょかくれっしゃ
りょきゃくれっしゃ
Danh từ chung
tàu chở khách
JP: 上海で二つの旅客列車が衝突した。
VI: Hai chuyến tàu khách đã va chạm ở Thượng Hải.