Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅住い
[Lữ Trụ]
たびずまい
🔊
Danh từ chung
nơi ở khi du lịch
Hán tự
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
住
Trụ
cư trú; sống