方違へ所 [Phương Vi Sở]

方違え所 [Phương Vi Sở]

かたたがえどころ – 方違え所
かたたがへどころ – 方違へ所

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

📝 chữ へ được phát âm là え trong từ này

nơi qua đêm để tránh đi theo hướng xui xẻo

🔗 方違え; 方塞がり