方程式系 [Phương Trình Thức Hệ]

ほうていしきけい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

hệ phương trình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シュレーディンガー方程式ほうていしき量子力学りょうしりきがくけい時間じかん発展はってん記述きじゅつする。
Phương trình Schrödinger mô tả sự phát triển theo thời gian của hệ thống cơ học lượng tử.