方法論 [Phương Pháp Luận]
ほうほうろん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chung
phương pháp luận
JP: ここにおいて、著者たちは方法論の中心的な問題に言及している。
VI: Ở đây, các tác giả đã đề cập đến những vấn đề trọng tâm trong phương pháp luận.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
科学は単に事実と方法論の集積では決してない。
Khoa học không chỉ đơn thuần là sự tích lũy của sự kiện và phương pháp.
データギャップを打開するように簡単な方法論を開発した。
Đã phát triển một phương pháp đơn giản để khắc phục khoảng cách dữ liệu.
彼の研究で用いられた方法論は、我々の調査を行う際にも役に立つ。
Phương pháp luận được sử dụng trong nghiên cứu của anh ấy cũng hữu ích cho cuộc điều tra của chúng tôi.
ここには、結果の不正確さは言うまでもなく、方法論上の問題が数多く存在している。
Ở đây, không chỉ kết quả không chính xác, mà còn có rất nhiều vấn đề về phương pháp luận.
もちろん、ダーウィンは同時代の多くの学者と同様、ニュートンの方法論に従っていると見られることを欲した。
Dĩ nhiên, Darwin, giống như nhiều học giả đương thời, mong muốn được coi là người theo phương pháp của Newton.