新馬 [Tân Mã]
あらうま
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
ngựa một tuổi
🔗 当歳馬
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
kinh nguyệt đầu tiên; băng vệ sinh dùng trong kỳ kinh đầu tiên