新風を吹き込む [Tân Phong Xuy Liêu]

しんぷうをふきこむ

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”

thổi luồng gió mới; mở ra giai đoạn mới; phá vỡ khuôn mẫu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しん貿易ぼうえき協定きょうてい国際こくさい経済けいざい新風しんぷうむことになるでしょう。
Hiệp định thương mại mới sẽ mang lại làn gió mới cho kinh tế quốc tế.