Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新都心
[Tân Đô Tâm]
しんとしん
🔊
Danh từ chung
trung tâm đô thị mới
Hán tự
新
Tân
mới
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
心
Tâm
trái tim; tâm trí