新設合併 [Tân Thiết Hợp Bính]
しんせつがっぺい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
sáp nhập kiểu hợp nhất
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
sáp nhập kiểu hợp nhất