新設分割 [Tân Thiết Phân Cát]
しんせつぶんかつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh; luật
chia tách công ty kiểu thành lập
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh; luật
chia tách công ty kiểu thành lập