新記録 [Tân Kí Lục]

しんきろく

Danh từ chung

kỷ lục mới (trong thể thao, v.v.)

JP: しん記録きろくてたことがかれ名声めいせいをさらにたかめた。

VI: Việc lập kỷ lục mới đã làm tăng thêm danh tiếng của anh ấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ記録きろくは100メートルの世界せかいしん記録きろくだ。
Kỷ lục của anh ấy là kỷ lục thế giới mới cho cự ly 100 mét.
かれ三段跳さんだんとびできっとしん記録きろく樹立じゅりつするだろう。
Anh ấy chắc chắn sẽ lập kỷ lục mới trong môn nhảy ba bước.