Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新規公開株
[Tân Quy Công Khai Chu]
しんきこうかいかぶ
🔊
Danh từ chung
cổ phiếu mới niêm yết
Hán tự
新
Tân
mới
規
Quy
tiêu chuẩn
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần