Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新規入国
[Tân Quy Nhập Quốc]
しんきにゅうこく
🔊
Danh từ chung
nhập cảnh mới
Hán tự
新
Tân
mới
規
Quy
tiêu chuẩn
入
Nhập
vào; chèn
国
Quốc
quốc gia