新色 [Tân Sắc]
しんしょく
Danh từ chung
màu mới
Danh từ chung
màu sắc tươi mới (ví dụ: của cây cối); màu sắc sống động
Danh từ chung
màu mới
Danh từ chung
màu sắc tươi mới (ví dụ: của cây cối); màu sắc sống động