新興財閥 [Tân Hưng Tài Phiệt]
しんこうざいばつ
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Tài phiệt mới
🔗 財閥
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Tài phiệt mới
🔗 財閥