新興国 [Tân Hưng Quốc]
しんこうこく
Danh từ chung
thị trường mới nổi; quốc gia mới nổi; quốc gia đang phát triển
Danh từ chung
thị trường mới nổi; quốc gia mới nổi; quốc gia đang phát triển