Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新聞学
[Tân Văn Học]
しんぶんがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu báo chí
Hán tự
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
学
Học
học; khoa học