Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新線
[Tân Tuyến]
しんせん
🔊
Danh từ chung
tuyến đường sắt mới
Hán tự
新
Tân
mới
線
Tuyến
đường; tuyến