Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新皮質
[Tân Bì Chất]
しんひしつ
🔊
Danh từ chung
vỏ não mới
Hán tự
新
Tân
mới
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
質
Chất
chất lượng; tính chất