Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新生面
[Tân Sinh Diện]
しんせいめん
🔊
Danh từ chung
giai đoạn mới; khía cạnh mới
Hán tự
新
Tân
mới
生
Sinh
sinh; cuộc sống
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt