新生 [Tân Sinh]

しんせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tái sinh; sinh mới; mới sinh

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 新生
  • Cách đọc: しんせい
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + の (新生の〜: ~ mới tái sinh/tái lập)
  • Lưu ý âm gần giống: 申請(しんせい: nộp đơn) khác nghĩa hoàn toàn.

2. Ý nghĩa chính

- Tái sinh, tái thiết, tái lập: một tổ chức, tập thể, đất nước “sinh ra lần nữa”, đổi mới cấu trúc hay tinh thần.
- Mới sinh (trong từ ghép như 新生児: trẻ sơ sinh).
- Dùng tiền tố: 「新生〜」 để nhấn mạnh “phiên bản mới”, “bộ máy mới”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 申請(しんせい): Nộp đơn, xin cấp phép. Dễ nhầm do đồng âm. 文脈で判別: “〜を申請する” ≠ “新生〜”.
  • 再生(さいせい): Tái sinh, hồi phục, cũng nghĩa “phát lại (media)”. 「新生」 nhấn vào “hình thành thực thể mới”.
  • 再建(さいけん): Tái thiết (kinh tế/tổ chức); sắc thái kỹ thuật hơn.
  • 刷新(さっしん): Cải tổ, đổi mới mạnh mẽ; chú trọng làm mới cơ chế/nhân sự.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Chính trị/xã hội: 「新生日本」「新生政権」「党の新生」.
  • Tổ chức/doanh nghiệp: 「新生チーム」「会社の新生」「新生プロジェクト」.
  • Y học/từ ghép: 「新生児(しんせいじ)」: trẻ sơ sinh; 「新生血管」: mạch máu tân sinh.
  • Dùng như tiền tố: 「新生〇〇」 để quảng bá “phiên bản mới sau tái cấu trúc”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
新生の〜 Cấu trúc ~ mới tái sinh Dạng định ngữ với の.
再生 Gần nghĩa Tái sinh, phục hồi Cũng có nghĩa “phát lại”.
再建 Gần nghĩa Tái thiết Thường dùng với tổ chức/kinh tế.
刷新 Gần nghĩa Cải tổ Nhấn mạnh làm mới cơ cấu/nhân sự.
崩壊 Đối nghĩa ngữ cảnh Tan rã, sụp đổ Trước khi “新生” thường có “崩壊/破綻”.
申請 Đồng âm khác nghĩa Nộp đơn Không liên quan ngữ nghĩa, tránh nhầm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 新: mới.
  • 生: sinh, sống, phát sinh.
  • Hợp nghĩa: “sinh ra mới” → tái sinh/tái lập; trong y học: “tân sinh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong truyền thông Nhật, 「新生〇〇」 thường đi kèm thay đổi logo, nhân sự chủ chốt, hoặc chiến lược để gửi thông điệp “khởi đầu lại”. Với khoa học đời sống, các tổ hợp như 新生血管 mang tính chuyên môn; không nhầm với khẩu hiệu PR.

8. Câu ví dụ

  • 新生日本の復興計画が発表された。
    Kế hoạch phục hưng của Nhật Bản mới đã được công bố.
  • 不祥事を経て、チームは新生として再出発する。
    Sau bê bối, đội bóng khởi hành lại như một đội hình mới.
  • 来季は新生体制で臨む。
    Mùa tới sẽ bước vào với bộ máy mới.
  • 会社の新生に向けて組織を再編した。
    Đã tái cấu trúc tổ chức hướng tới sự tái sinh của công ty.
  • 政策転換により新生政権が誕生した。
    Do chuyển hướng chính sách, một chính quyền mới đã ra đời.
  • 病院では新生児のケア体制を強化している。
    Bệnh viện đang tăng cường hệ thống chăm sóc trẻ sơ sinh.
  • ブランドを新生〇〇として再ローンチした。
    Thương hiệu được tái tung ra thị trường như phiên bản mới.
  • 都市の新生には長期的な投資が必要だ。
    Tái sinh đô thị cần đầu tư dài hạn.
  • 戦後の新生文化が根付いた。
    Nền văn hóa tái sinh sau chiến tranh đã ăn sâu.
  • 新生プロジェクトの理念を共有する。
    Chia sẻ triết lý của dự án tái sinh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 新生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?