新樹 [Tân Thụ]
しんじゅ
Danh từ chung
cây phủ đầy lá xanh tươi; cây mới xanh vào đầu mùa hè
🔗 新緑; 若葉
Danh từ chung
cây phủ đầy lá xanh tươi; cây mới xanh vào đầu mùa hè
🔗 新緑; 若葉