Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新柄
[Tân Bính]
しんがら
🔊
Danh từ chung
mẫu mới
Hán tự
新
Tân
mới
柄
Bính
thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục