新書 [Tân Thư]

しんしょ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

sách mới

Danh từ chung

sách bìa mềm 17x11 cm

🔗 新書判

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

たまには新書しんしょでも一冊いっさつみきるか。
Thỉnh thoảng đọc một cuốn sách mới.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 新書
  • Cách đọc: しんしょ
  • Loại từ: Danh từ
  • Khái quát: Dòng sách bìa mềm khổ nhỏ chuyên phổ cập tri thức (shinsho); đôi khi dùng chung chung là “sách mới” nhưng dễ nhầm với 新刊
  • Lĩnh vực: Xuất bản, hiệu sách, học thuật đại chúng
  • Ví dụ: 岩波新書・中公新書・ちくま新書・NHK新書・角川新書

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa 1 (phổ biến hiện nay): “dòng sách 新書(shinsho)” – sách bìa mềm, khổ nhỏ, do các nhà xuất bản phát hành theo “hệ” (series), nội dung phi hư cấu, phổ cập kiến thức cho đại chúng.
- Nghĩa 2 (ít dùng/ dễ nhầm): “sách mới xuất bản” – thực tế thường dùng 新刊 để chỉ “ấn phẩm mới”.

3. Phân biệt

  • 新書 vs 新刊: 新書 là dòng sách/định dạng; 新刊 là ấn phẩm mới ra bất kể định dạng.
  • 新書 vs 文庫: 文庫 là sách bỏ túi cỡ nhỏ tái bản (thường tiểu thuyết/phi hư cấu), còn 新書 là sách mới viết cho phổ cập, theo “nhãn” của nhà xuất bản.
  • 新書 vs 単行本: 単行本 là sách đơn hành (bìa cứng/bìa mềm khổ thường), không thuộc hệ “shinsho”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ở hiệu sách: 新書コーナー(khu sách shinsho), 新書ランキング(bảng xếp hạng shinsho).
  • Trong xuất bản: 新書レーベル(nhãn shinsho), 新書判(khổ shinsho), 新書化(chuyển thành bản shinsho, ít hơn so với 文庫化).
  • Trong học tập: 新書は入門書として読みやすい(shinsho dễ đọc như sách nhập môn).
  • Phong cách: trung tính; dùng rộng rãi trong truyền thông và giới học thuật đại chúng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
新刊 Liên quan/ dễ nhầm Sách mới xuất bản Dùng cho ấn phẩm mới, không chỉ shinsho
文庫 Đối chiếu định dạng Sách bỏ túi (bản tái bản/giá rẻ) Khác mục đích và hệ thống phát hành
単行本 Đối chiếu định dạng Sách đơn hành Thường khổ lớn hơn, độc lập
叢書 Liên quan Tùng thư Bộ sách theo chủ đề/nhà xuất bản
入門書 Gần nghĩa chức năng Sách nhập môn Nhiều 新書 đóng vai trò nhập môn

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 新: “mới”, On: しん; Kun: あたら-しい.
  • 書: “sách, viết”, On: しょ; Kun: か-く.
  • Cấu tạo nghĩa gốc: “cuốn sách mới” → phát triển nghĩa chỉ một dòng sách cụ thể trong ngành xuất bản Nhật.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tự học, chọn 新書 từ các nhãn uy tín (岩波新書・中公新書・ちくま新書...) giúp nắm nhanh kiến thức nền. Lưu ý biển hiệu “新書コーナー” ở hiệu sách chỉ khu shinsho, không phải toàn bộ “sách mới về”. Đừng nhầm với 新刊 khi hỏi nhân viên.

8. Câu ví dụ

  • 教養を広げるなら新書が読みやすい。
    Nếu muốn mở rộng kiến văn thì sách shinsho dễ đọc.
  • 書店の新書コーナーで歴史の本を探した。
    Tôi tìm sách lịch sử ở khu shinsho của hiệu sách.
  • このテーマは新書で入門し、次に専門書へ進むとよい。
    Chủ đề này nên bắt đầu bằng shinsho rồi tiến sang sách chuyên khảo.
  • 出版社から新しい新書レーベルが創刊された。
    Một nhãn shinsho mới được nhà xuất bản ra mắt.
  • 単行本が好評で、後に新書として再編集された。
    Cuốn sách đơn hành bán chạy nên sau đó được biên tập lại dưới dạng shinsho.
  • 週末に科学系の新書を二冊読了した。
    Cuối tuần tôi đọc xong hai cuốn shinsho về khoa học.
  • この棚は新書判のみを集めている。
    Kệ này chỉ trưng khổ shinsho.
  • 店員に新書の最新ランキングを尋ねた。
    Tôi hỏi nhân viên về bảng xếp hạng shinsho mới nhất.
  • 政治の入門書として、この新書は評判が高い。
    Cuốn shinsho này được đánh giá cao như sách nhập môn về chính trị.
  • 新書と文庫の違いを授業で説明した。
    Tôi đã giải thích sự khác nhau giữa shinsho và bunko trong giờ học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 新書 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?