Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新成人
[Tân Thành Nhân]
しんせいじん
🔊
Danh từ chung
người trưởng thành mới
Hán tự
新
Tân
mới
成
Thành
trở thành; đạt được
人
Nhân
người