Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新患
[Tân Hoạn]
しんかん
🔊
Danh từ chung
bệnh nhân mới
Hán tự
新
Tân
mới
患
Hoạn
bệnh; đau khổ