Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新律
[Tân Luật]
しんりつ
🔊
Danh từ chung
luật mới
Hán tự
新
Tân
mới
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát