新建ち [Tân Kiến]
しんだち
Danh từ chung
nhà mới xây lại
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xây nhà mới
Danh từ chung
nhà mới xây lại
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xây nhà mới