新局面 [Tân Cục Diện]

しんきょくめん

Danh từ chung

giai đoạn mới; khía cạnh mới; tình huống mới

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

交渉こうしょうしん局面きょくめんはいった。
Cuộc đàm phán đã bước vào một giai đoạn mới.